sulfanilic acid
Định nghĩa
Danh từ: - Axit sulfanilic: Một loại axit tinh thể, được điều chế từ anilin và được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp nhuộm để sản xuất thuốc nhuộm azo.
Ví dụ sử dụng
- (Axit sulfanilic là một chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều loại thuốc nhuộm azo.)
- (Phòng thí nghiệm đã tổng hợp axit sulfanilic từ anilin thông qua phản ứng sulfon hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sulfanilic acid diazonium salt": muối diazonium của axit sulfanilic, được dùng trong phản ứng ghép azo để tạo màu.
- The sulfanilic acid diazonium salt reacts with phenol to form a bright orange dye. (Muối diazonium của axit sulfanilic phản ứng với phenol để tạo thành thuốc nhuộm màu cam sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulfanilate (danh từ): muối hoặc este của axit sulfanilic.
- Sodium sulfanilate is a water-soluble derivative used in certain analytical tests. (Natri sulfanilat là một dẫn xuất tan trong nước được dùng trong một số xét nghiệm phân tích.)
Từ đồng nghĩa
- 4-aminobenzenesulfonic acid: tên hóa học chính xác của axit sulfanilic, chỉ vị trí của nhóm amino so với nhóm sulfonic trên vòng benzen.
- p-aminobenzenesulfonic acid: tên gọi khác dựa trên vị trí para của nhóm thế.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến axit sulfanilic do đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.)